Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

volcano là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ volcano trong tiếng Anh

volcano /vɒlˈkeɪnəʊ/
- adjective : núi lửa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

volcano: Núi lửa

Volcano là danh từ chỉ ngọn núi có miệng phun dung nham, tro và khí.

  • The volcano erupted last year. (Núi lửa phun trào năm ngoái.)
  • Many volcanoes are located along the Pacific Ring of Fire. (Nhiều núi lửa nằm dọc Vành đai Lửa Thái Bình Dương.)
  • They climbed an inactive volcano. (Họ leo lên một ngọn núi lửa đã ngừng hoạt động.)

Bảng biến thể từ "volcano"

1 volcano
Phiên âm: /vɒlˈkeɪnəʊ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Núi lửa Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý/tự nhiên

Ví dụ:

The volcano erupted suddenly

Núi lửa phun trào đột ngột

2 volcanism
Phiên âm: /ˈvɒlkənɪzəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hiện tượng núi lửa Ngữ cảnh: Dùng trong địa chất

Ví dụ:

Volcanism shapes landscapes

Hiện tượng núi lửa định hình địa hình

3 volcanologist
Phiên âm: /ˌvɒlkəˈnɒlədʒɪst/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Nhà nghiên cứu núi lửa Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học

Ví dụ:

The volcanologist monitored eruptions

Nhà nghiên cứu theo dõi các vụ phun trào

4 volcanic
Phiên âm: /vɒlˈkænɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc núi lửa Ngữ cảnh: Dùng mô tả hoạt động/địa hình

Ví dụ:

Volcanic activity increased

Hoạt động núi lửa gia tăng

5 volcanically
Phiên âm: /vɒlˈkænɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt núi lửa Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học

Ví dụ:

The area is volcanically active

Khu vực này hoạt động núi lửa mạnh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!