| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
vitamin
|
Phiên âm: /ˈvɪtəmɪn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vitamin | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể |
Ví dụ: Vitamin C helps boost the immune system
Vitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch |
Vitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch |
| 2 |
2
vitamin-rich
|
Phiên âm: /ˈvɪtəmɪn rɪtʃ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giàu vitamin | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thực phẩm chứa nhiều vitamin |
Ví dụ: Vegetables are vitamin-rich foods
Rau củ là thực phẩm giàu vitamin |
Rau củ là thực phẩm giàu vitamin |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||