Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

visible là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ visible trong tiếng Anh

visible /ˈvɪzəbl/
- (adj) : hữu hình, thấy được

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

visible: Có thể nhìn thấy

Visible là tính từ chỉ điều gì đó có thể được nhìn thấy hoặc dễ dàng nhận ra.

  • The mountains were clearly visible from the hotel room. (Những ngọn núi có thể nhìn thấy rõ ràng từ phòng khách sạn.)
  • The stain on his shirt was very visible. (Vết bẩn trên áo sơ mi của anh ấy rất dễ nhìn thấy.)
  • There is a visible difference between the two paintings. (Có sự khác biệt dễ thấy giữa hai bức tranh.)

Bảng biến thể từ "visible"

1 visible
Phiên âm: /ˈvɪzəbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể nhìn thấy Ngữ cảnh: Dùng khi thứ gì đó có thể được thấy bằng mắt

Ví dụ:

The stars are clearly visible tonight

Các ngôi sao tối nay nhìn thấy rất rõ

2 visibly
Phiên âm: /ˈvɪzəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách rõ ràng Ngữ cảnh: Dùng khi biểu cảm hoặc thay đổi có thể thấy rõ

Ví dụ:

He was visibly upset

Anh ấy rõ ràng rất buồn

3 visibility
Phiên âm: /ˌvɪzəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tầm nhìn, khả năng nhìn thấy Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông, thời tiết

Ví dụ:

Visibility was reduced by fog

Tầm nhìn bị giảm do sương mù

Danh sách câu ví dụ:

Most stars are not visible to the naked eye.

Hầu hết các ngôi sao không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Ôn tập Lưu sổ

The moon was just visible between the clouds.

Mặt trăng vừa đủ nhìn thấy giữa những đám mây.

Ôn tập Lưu sổ

We have not noticed any visible benefits from the new system.

Chúng tôi chưa nhận thấy lợi ích rõ ràng nào từ hệ thống mới.

Ôn tập Lưu sổ

A more visible police presence in communities is essential to combat crime.

Sự hiện diện dễ thấy hơn của cảnh sát trong cộng đồng là điều thiết yếu để chống tội phạm.

Ôn tập Lưu sổ

She made a visible effort to control her anger.

Cô ấy đã cố gắng thấy rõ để kiềm chế cơn giận.

Ôn tập Lưu sổ

After using the cream for a month, I could see no visible difference.

Sau khi dùng kem trong một tháng, tôi không thấy khác biệt rõ rệt nào.

Ôn tập Lưu sổ

Its contents were visible to all of them.

Nội dung của nó đều có thể nhìn thấy đối với tất cả bọn họ.

Ôn tập Lưu sổ

She stood, half visible in the dim light.

Cô ấy đứng đó, chỉ hiện ra lờ mờ trong ánh sáng yếu.

Ôn tập Lưu sổ

The election poster was clearly visible from the street.

Áp phích bầu cử có thể nhìn thấy rõ từ ngoài đường.

Ôn tập Lưu sổ

The flat boats were barely visible.

Những chiếc thuyền đáy phẳng gần như không nhìn thấy được.

Ôn tập Lưu sổ

The mountains were just visible, dusky and black.

Những ngọn núi chỉ vừa đủ nhìn thấy, mờ tối và đen sẫm.

Ôn tập Lưu sổ

The sea was now out, leaving the wreck fully visible.

Nước biển lúc này đã rút, để lộ hoàn toàn xác tàu.

Ôn tập Lưu sổ

Their house is not visible from the street.

Không thể nhìn thấy nhà của họ từ ngoài đường.

Ôn tập Lưu sổ

We cut the trees down to make the lake visible from the house.

Chúng tôi chặt cây để có thể nhìn thấy hồ từ trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Women are advised to wait where they are not immediately visible to approaching traffic.

Phụ nữ được khuyên nên chờ ở nơi mà xe đang tới không thể nhìn thấy họ ngay lập tức.

Ôn tập Lưu sổ

Tiny spiders are hardly visible to the naked eye.

Những con nhện tí hon hầu như không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Ôn tập Lưu sổ

Ellie's embarrassment was quite visible.

Sự xấu hổ của Ellie khá rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

Italy has a highly visible environmental movement.

Ý có một phong trào môi trường rất nổi bật.

Ôn tập Lưu sổ

The scars remained visible all her life.

Những vết sẹo vẫn còn nhìn thấy suốt đời cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Visible through the window is a row of small houses.

Có thể nhìn thấy qua cửa sổ một dãy nhà nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ