Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

virtuous là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ virtuous trong tiếng Anh

virtuous /ˈvɜːtʃʊəs/
- (adj) : có đức hạnh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

virtuous: Đức hạnh

Virtuous là sống theo nguyên tắc đạo đức, làm điều đúng đắn.

  • She is known as a virtuous woman. (Cô được biết đến là người phụ nữ đức hạnh.)
  • Virtuous deeds bring inner peace. (Hành động đức hạnh mang lại bình an nội tâm.)
  • He tries to lead a virtuous life. (Anh ấy cố sống một cuộc đời đạo đức.)

Bảng biến thể từ "virtuous"

1 virtue
Phiên âm: /ˈvɜːrtʃuː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đức hạnh, phẩm chất tốt Ngữ cảnh: Dùng để nói về phẩm chất đạo đức

Ví dụ:

Patience is an important virtue

Sự kiên nhẫn là một đức tính quan trọng

2 virtuous
Phiên âm: /ˈvɜːrtʃuəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có đạo đức, đức hạnh Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người có phẩm chất tốt

Ví dụ:

She is known as a virtuous woman

Cô ấy được biết đến là một người phụ nữ đức hạnh

3 virtuously
Phiên âm: /ˈvɜːrtʃuəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đạo đức Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động có đạo đức

Ví dụ:

He behaved virtuously throughout his life

Ông ấy đã sống một cách đạo đức suốt cuộc đời

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!