| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
virus
|
Phiên âm: /ˈvaɪrəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vi rút | Ngữ cảnh: Tác nhân gây bệnh lây nhiễm |
Ví dụ: The virus spread quickly
Vi rút lây lan rất nhanh |
Vi rút lây lan rất nhanh |
| 2 |
2
viruses
|
Phiên âm: /ˈvaɪrəsɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các vi rút | Ngữ cảnh: Nhiều loại tác nhân gây bệnh |
Ví dụ: Some viruses are harmless
Một số vi rút không gây hại |
Một số vi rút không gây hại |
| 3 |
3
viral
|
Phiên âm: /ˈvaɪrəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc về vi rút | Ngữ cảnh: Dùng mô tả bệnh hoặc nội dung lan nhanh |
Ví dụ: She got a viral infection
Cô ấy bị nhiễm vi rút |
Cô ấy bị nhiễm vi rút |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||