Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

vinegary là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ vinegary trong tiếng Anh

vinegary /ˈvɪnɪɡəri/
- Tính từ : Có mùi/vị giấm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "vinegary"

1 vinegar
Phiên âm: /ˈvɪnɪɡər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giấm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chất lỏng chua dùng trong nấu ăn

Ví dụ:

Add a little vinegar to the salad

Thêm một ít giấm vào salad

2 vinegary
Phiên âm: /ˈvɪnɪɡəri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có mùi/vị giấm Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mùi vị

Ví dụ:

The sauce tastes vinegary

Nước sốt có vị chua như giấm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!