Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

vested là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ vested trong tiếng Anh

vested /ˈvɛstɪd/
: được giao

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

vested: Được trao quyền hợp pháp

Vested là tính từ chỉ quyền lợi hoặc quyền hạn đã được bảo đảm bởi luật pháp hoặc hợp đồng.

  • He has a vested interest in the company’s success. (Anh ấy có quyền lợi được đảm bảo trong thành công của công ty.)
  • The board members have vested powers to make decisions. (Các thành viên hội đồng có quyền hợp pháp để ra quyết định.)
  • Her pension benefits are fully vested. (Quyền lợi lương hưu của cô ấy đã được bảo đảm hoàn toàn.)

Bảng biến thể từ "vested"

1 vest
Phiên âm: /vest/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trao quyền; trao cho Ngữ cảnh: Dùng khi quyền/lợi ích được trao chính thức

Ví dụ:

Authority is vested in the committee

Quyền hạn được trao cho ủy ban

2 vested
Phiên âm: /ˈvestɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được trao quyền; cố hữu Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/hành chính

Ví dụ:

He has vested rights

Anh ấy có quyền lợi đã được xác lập

3 vesting
Phiên âm: /ˈvestɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Sự trao quyền Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/tài chính

Ví dụ:

Vesting occurs after two years

Việc trao quyền diễn ra sau hai năm

Danh sách câu ví dụ:

She has a vested interest in the company's success.

Cô ấy được trao cho quyền lợi trong sự thành công của công ty.

Ôn tập Lưu sổ