vest: Áo gi-lê / trao quyền
Vest có thể chỉ một loại áo, hoặc mang nghĩa trao quyền hợp pháp.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
vest
|
Phiên âm: /vest/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trao quyền; trao cho | Ngữ cảnh: Dùng khi quyền/lợi ích được trao chính thức |
Ví dụ: Authority is vested in the committee
Quyền hạn được trao cho ủy ban |
Quyền hạn được trao cho ủy ban |
| 2 |
2
vested
|
Phiên âm: /ˈvestɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được trao quyền; cố hữu | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/hành chính |
Ví dụ: He has vested rights
Anh ấy có quyền lợi đã được xác lập |
Anh ấy có quyền lợi đã được xác lập |
| 3 |
3
vesting
|
Phiên âm: /ˈvestɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Sự trao quyền | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/tài chính |
Ví dụ: Vesting occurs after two years
Việc trao quyền diễn ra sau hai năm |
Việc trao quyền diễn ra sau hai năm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||