Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

variety là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ variety trong tiếng Anh

variety /vəˈraɪəti/
- (n) : sự đa dạng, khác nhau, ý kiến bất đồng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

variety: Sự đa dạng, phong phú

Variety là danh từ chỉ sự đa dạng, có nhiều loại hoặc sự khác biệt trong một tập hợp hoặc nhóm.

  • The restaurant offers a wide variety of dishes to choose from. (Nhà hàng cung cấp một loạt các món ăn để lựa chọn.)
  • There is a great variety of flowers in the garden. (Có một sự đa dạng tuyệt vời của các loài hoa trong vườn.)
  • The store sells a variety of products, from electronics to clothing. (Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm, từ điện tử đến quần áo.)

Bảng biến thể từ "variety"

1 variety
Phiên âm: /vəˈraɪəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đa dạng Ngữ cảnh: Sự phong phú về dạng, kiểu, màu…

Ví dụ:

The shop offers a wide variety of snacks

Cửa hàng bán nhiều loại đồ ăn nhẹ

2 varieties
Phiên âm: /vəˈraɪətiz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các loại, các giống Ngữ cảnh: Nhiều dạng khác nhau của một nhóm

Ví dụ:

There are many varieties of apples

Có nhiều giống táo khác nhau

3 a variety of
Phiên âm: /ə vəˈraɪəti ʌv/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Nhiều… khác nhau Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự đa dạng

Ví dụ:

We tried a variety of desserts

Chúng tôi thử nhiều món tráng miệng khác nhau

Danh sách câu ví dụ:

There is a wide variety of patterns to choose from.

Có rất nhiều kiểu hoa văn để lựa chọn.

Ôn tập Lưu sổ

The text consists of extracts from a variety of sources.

Văn bản gồm các đoạn trích từ nhiều nguồn khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The book contains articles and essays on a variety of topics.

Cuốn sách có các bài báo và bài luận về nhiều chủ đề khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

I do not eat meat, only fish, but there is a good variety available here.

Tôi không ăn thịt, chỉ ăn cá, nhưng ở đây có nhiều lựa chọn khá đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ

The day-long excursion is one of a variety on offer for tourists.

Chuyến tham quan kéo dài cả ngày là một trong nhiều lựa chọn dành cho du khách.

Ôn tập Lưu sổ

It is the variety that makes my job so enjoyable.

Chính sự đa dạng làm cho công việc của tôi thú vị đến vậy.

Ôn tập Lưu sổ

We want more variety in our work.

Chúng tôi muốn có nhiều sự đa dạng hơn trong công việc.

Ôn tập Lưu sổ

He has a constant craving for variety and adventure.

Anh ấy luôn khao khát sự đa dạng và phiêu lưu.

Ôn tập Lưu sổ

The festival demonstrates the variety of the UK music scene.

Lễ hội thể hiện sự đa dạng của nền âm nhạc Vương quốc Anh.

Ôn tập Lưu sổ

This is a very rare variety of orchid.

Đây là một giống lan rất hiếm.

Ôn tập Lưu sổ

My cooking is of the "quick and simple" variety.

Cách nấu ăn của tôi thuộc kiểu “nhanh và đơn giản”.

Ôn tập Lưu sổ

They watched a variety show.

Họ xem một chương trình tạp kỹ.

Ôn tập Lưu sổ

Menus offer a good variety of seafood.

Thực đơn cung cấp nhiều món hải sản đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ

The market sold a bewildering variety of cheeses.

Khu chợ bán một loạt phô mai đa dạng đến choáng ngợp.

Ôn tập Lưu sổ

He has written on a great variety of subjects.

Ông ấy đã viết về rất nhiều chủ đề khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

They held a series of discussions on a variety of issues.

Họ đã tổ chức một loạt cuộc thảo luận về nhiều vấn đề khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The songs are in a variety of styles.

Các bài hát có nhiều phong cách khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Costs vary widely and depend on a variety of factors.

Chi phí khác nhau rất nhiều và phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Ôn tập Lưu sổ

Visitors are able to enjoy a variety of activities.

Du khách có thể tận hưởng nhiều hoạt động khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

State aid can take a variety of forms.

Viện trợ của nhà nước có thể có nhiều hình thức khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Asbestos was formerly used in a variety of products.

Amiăng trước đây được dùng trong nhiều loại sản phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

It is a Toronto company that offers a variety of web-based services.

Đó là một công ty ở Toronto cung cấp nhiều dịch vụ trên nền web.

Ôn tập Lưu sổ

These goals can be met using a variety of techniques.

Những mục tiêu này có thể đạt được bằng nhiều kỹ thuật khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel's 104 rooms come in a variety of sizes.

104 phòng của khách sạn có nhiều kích cỡ khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

There is wide variety in shape and colour.

Có sự đa dạng lớn về hình dạng và màu sắc.

Ôn tập Lưu sổ

It is a country of great variety.

Đó là một đất nước rất đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ

The local bird life has a rich variety.

Đời sống chim chóc địa phương rất đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ

The variety of English that they speak is closer to American than British.

Biến thể tiếng Anh mà họ nói gần với tiếng Anh Mỹ hơn là tiếng Anh Anh.

Ôn tập Lưu sổ

These are high-yielding varieties of rice.

Đây là các giống lúa năng suất cao.

Ôn tập Lưu sổ

These are cultivated varieties such as the damask rose.

Đây là các giống được trồng, chẳng hạn như hoa hồng Damask.

Ôn tập Lưu sổ

These are breeders who develop new varieties.

Đây là những nhà lai tạo phát triển các giống mới.

Ôn tập Lưu sổ

Old varieties of rose can be less resistant to diseases.

Các giống hoa hồng cổ có thể ít kháng bệnh hơn.

Ôn tập Lưu sổ

There are hundreds of different varieties of apple.

Có hàng trăm giống táo khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

We have a variety of products that would suit you.

Chúng tôi có nhiều sản phẩm phù hợp với bạn.

Ôn tập Lưu sổ