Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

varied là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ varied trong tiếng Anh

varied /ˈveərɪd/
- (adj) : thuộc nhiều loại khác nhau, những vẻ đa dạng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

varied: Đa dạng, khác nhau

Varied là tính từ chỉ sự đa dạng, thay đổi trong một nhóm hay bộ sưu tập.

  • The group has a varied set of skills and expertise. (Nhóm có một bộ kỹ năng và chuyên môn đa dạng.)
  • They enjoyed a varied menu during their vacation. (Họ thưởng thức một thực đơn đa dạng trong kỳ nghỉ của mình.)
  • Her interests are varied, from music to science. (Sở thích của cô ấy rất đa dạng, từ âm nhạc đến khoa học.)

Bảng biến thể từ "varied"

1 varied
Phiên âm: /ˈveərid/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đa dạng, phong phú Ngữ cảnh: Thay đổi theo nhiều dạng

Ví dụ:

The menu is quite varied

Thực đơn khá đa dạng

2 vary
Phiên âm: /ˈveəri/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thay đổi, biến đổi Ngữ cảnh: Thay đổi tùy trường hợp

Ví dụ:

Prices vary by season

Giá cả thay đổi theo mùa

Danh sách câu ví dụ:

varied opinions

ý kiến ​​khác nhau

Ôn tập Lưu sổ

They stock a wide and varied selection of cheeses.

Họ có nhiều lựa chọn pho mát đa dạng và phong phú.

Ôn tập Lưu sổ

He led a full and varied life.

Anh ấy có một cuộc sống đầy đủ và đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ

I've had a varied career.

Tôi đã có một sự nghiệp đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ

The opportunities the job offers are many and varied.

Cơ hội việc làm mang lại rất nhiều và đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ

Young people run away from home for many and varied reasons.

Thanh niên bỏ nhà ra đi vì nhiều lý do.

Ôn tập Lưu sổ

a richly varied cultural life

một đời sống văn hóa đa dạng phong phú

Ôn tập Lưu sổ

The country has a rich and varied culture.

Đất nước có một nền văn hóa phong phú và đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ

an endlessly varied repertoire of songs

một kho bài hát đa dạng vô tận

Ôn tập Lưu sổ

They offer a varied programme of entertainment.

Họ cung cấp một chương trình giải trí đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ

I've had a varied career.

Tôi đã có một sự nghiệp đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ