| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
van
|
Phiên âm: /væn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Xe tải nhỏ, xe chở hàng | Ngữ cảnh: Loại xe cỡ vừa dùng để chở hàng/người |
Ví dụ: They delivered the goods by van
Họ giao hàng bằng xe tải nhỏ |
Họ giao hàng bằng xe tải nhỏ |
| 2 |
2
vans
|
Phiên âm: /vænz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các xe tải nhỏ | Ngữ cảnh: Nhiều phương tiện loại van |
Ví dụ: Several vans were parked outside
Nhiều xe tải nhỏ đỗ bên ngoài |
Nhiều xe tải nhỏ đỗ bên ngoài |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||