| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
vanish
|
Phiên âm: /ˈvænɪʃ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Biến mất | Ngữ cảnh: Dùng khi cái gì đó không còn thấy nữa |
Ví dụ: The fog vanished quickly
Sương mù nhanh chóng biến mất |
Sương mù nhanh chóng biến mất |
| 2 |
2
vanished
|
Phiên âm: /ˈvænɪʃt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã biến mất | Ngữ cảnh: Dùng tường thuật |
Ví dụ: The documents vanished overnight
Tài liệu biến mất qua đêm |
Tài liệu biến mất qua đêm |
| 3 |
3
vanishing
|
Phiên âm: /ˈvænɪʃɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đang dần biến mất | Ngữ cảnh: Dùng mô tả xu hướng |
Ví dụ: Vanishing traditions worry elders
Truyền thống mai một khiến người lớn tuổi lo lắng |
Truyền thống mai một khiến người lớn tuổi lo lắng |
| 4 |
4
vanishment
|
Phiên âm: /ˈvænɪʃmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự biến mất (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng văn viết |
Ví dụ: The vanishment shocked everyone
Sự biến mất gây sốc mọi người |
Sự biến mất gây sốc mọi người |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||