Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

vanished là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ vanished trong tiếng Anh

vanished /ˈvænɪʃt/
- Động từ (quá khứ/PP) : Đã biến mất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "vanished"

1 vanish
Phiên âm: /ˈvænɪʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Biến mất Ngữ cảnh: Dùng khi cái gì đó không còn thấy nữa

Ví dụ:

The fog vanished quickly

Sương mù nhanh chóng biến mất

2 vanished
Phiên âm: /ˈvænɪʃt/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã biến mất Ngữ cảnh: Dùng tường thuật

Ví dụ:

The documents vanished overnight

Tài liệu biến mất qua đêm

3 vanishing
Phiên âm: /ˈvænɪʃɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang dần biến mất Ngữ cảnh: Dùng mô tả xu hướng

Ví dụ:

Vanishing traditions worry elders

Truyền thống mai một khiến người lớn tuổi lo lắng

4 vanishment
Phiên âm: /ˈvænɪʃmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự biến mất (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng văn viết

Ví dụ:

The vanishment shocked everyone

Sự biến mất gây sốc mọi người

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!