| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
vacuum
|
Phiên âm: /ˈvækjuːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chân không; máy hút bụi | Ngữ cảnh: Dùng vật lý/đời sống |
Ví dụ: Air was removed to create a vacuum
Không khí được rút để tạo chân không |
Không khí được rút để tạo chân không |
| 2 |
2
vacuum
|
Phiên âm: /ˈvækjuːm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hút bụi; hút chân không | Ngữ cảnh: Dùng đời sống/kỹ thuật |
Ví dụ: She vacuumed the carpet
Cô ấy hút bụi thảm |
Cô ấy hút bụi thảm |
| 3 |
3
vacuumed
|
Phiên âm: /ˈvækjuːmd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đã được hút | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: A vacuumed container
Bình đã được hút chân không |
Bình đã được hút chân không |
| 4 |
4
vacuum-sealed
|
Phiên âm: /ˈvækjuːm siːld/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hút chân không | Ngữ cảnh: Dùng đóng gói |
Ví dụ: Vacuum-sealed food lasts longer
Thực phẩm hút chân không bảo quản lâu hơn |
Thực phẩm hút chân không bảo quản lâu hơn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||