| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
vaccine
|
Phiên âm: /ˈvæksiːn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vắc-xin | Ngữ cảnh: Dùng trong y học |
Ví dụ: The vaccine was approved
Vắc-xin được phê duyệt |
Vắc-xin được phê duyệt |
| 2 |
2
vaccination
|
Phiên âm: /ˌvæksɪˈneɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tiêm chủng | Ngữ cảnh: Dùng y tế/công cộng |
Ví dụ: Vaccination rates increased
Tỷ lệ tiêm chủng tăng |
Tỷ lệ tiêm chủng tăng |
| 3 |
3
vaccinate
|
Phiên âm: /ˈvæksɪneɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tiêm chủng | Ngữ cảnh: Dùng y tế |
Ví dụ: Children are vaccinated early
Trẻ em được tiêm chủng sớm |
Trẻ em được tiêm chủng sớm |
| 4 |
4
vaccinated
|
Phiên âm: /ˈvæksɪneɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đã được tiêm | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: Fully vaccinated adults
Người lớn đã tiêm đủ liều |
Người lớn đã tiêm đủ liều |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||