Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

vaccination là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ vaccination trong tiếng Anh

vaccination /ˌvæksɪˈneɪʃn/
- Danh từ : Sự tiêm chủng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "vaccination"

1 vaccine
Phiên âm: /ˈvæksiːn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vắc-xin Ngữ cảnh: Dùng trong y học

Ví dụ:

The vaccine was approved

Vắc-xin được phê duyệt

2 vaccination
Phiên âm: /ˌvæksɪˈneɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tiêm chủng Ngữ cảnh: Dùng y tế/công cộng

Ví dụ:

Vaccination rates increased

Tỷ lệ tiêm chủng tăng

3 vaccinate
Phiên âm: /ˈvæksɪneɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiêm chủng Ngữ cảnh: Dùng y tế

Ví dụ:

Children are vaccinated early

Trẻ em được tiêm chủng sớm

4 vaccinated
Phiên âm: /ˈvæksɪneɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã được tiêm Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

Fully vaccinated adults

Người lớn đã tiêm đủ liều

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!