Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

utilize là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ utilize trong tiếng Anh

utilize /ˈjuːtəlaɪz/
- adverb : tận dụng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

utilize: Sử dụng

Utilize là động từ trang trọng nghĩa là sử dụng một cách hiệu quả.

  • We must utilize our resources wisely. (Chúng ta phải sử dụng nguồn lực một cách khôn ngoan.)
  • The program utilizes new technology. (Chương trình sử dụng công nghệ mới.)
  • She utilizes every opportunity to learn. (Cô ấy tận dụng mọi cơ hội để học.)

Bảng biến thể từ "utilize"

1 utilization
Phiên âm: /ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sử dụng Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/kỹ thuật

Ví dụ:

Resource utilization improved

Việc sử dụng tài nguyên được cải thiện

2 utilize
Phiên âm: /ˈjuːtɪlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sử dụng; tận dụng Ngữ cảnh: Dùng trong văn học thuật/kỹ thuật

Ví dụ:

We utilized available resources

Chúng tôi đã tận dụng các nguồn lực sẵn có

3 utilized
Phiên âm: /ˈjuːtɪlaɪzd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã được sử dụng Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

Fully utilized capacity

Công suất được sử dụng tối đa

4 utilizable
Phiên âm: /ˈjuːtɪlaɪzəbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể sử dụng Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

The data is utilizable

Dữ liệu có thể sử dụng

Danh sách câu ví dụ:

The Romans were the first to utilize concrete as a building material.

Người La Mã là những người đầu tiên sử dụng bê tông làm vật liệu xây dựng.

Ôn tập Lưu sổ

The resources at our disposal could have been better utilized.

Các tài nguyên theo ý của chúng tôi có thể được sử dụng tốt hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Vitamin C helps the body utilize the iron present in your body.

Vitamin C giúp cơ thể sử dụng sắt có trong cơ thể bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Concrete had long been utilized as a bonding and covering material.

Bê tông từ lâu đã được sử dụng làm vật liệu kết dính và bao phủ.

Ôn tập Lưu sổ

The new computer system is not being fully utilized yet.

Hệ thống máy tính mới vẫn chưa được sử dụng đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

an oil commonly utilized in aromatherapy

một loại dầu thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm

Ôn tập Lưu sổ

The new computer system is not being fully utilized yet.

Hệ thống máy tính mới vẫn chưa được sử dụng đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ