Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

user là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ user trong tiếng Anh

user /ˈjuːzə/
- (n) : người dùng, người sử dụng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

user: Người sử dụng

User là danh từ chỉ người sử dụng hoặc người tiêu thụ một sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ nào đó.

  • The user needs to log in to access their account. (Người sử dụng cần đăng nhập để truy cập tài khoản của họ.)
  • The website offers different options for the users. (Trang web cung cấp các lựa chọn khác nhau cho người sử dụng.)
  • The system was designed to be user-friendly and easy to navigate. (Hệ thống được thiết kế thân thiện với người sử dụng và dễ dàng để điều hướng.)

Bảng biến thể từ "user"

1 user
Phiên âm: /ˈjuːzər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người dùng Ngữ cảnh: Người sử dụng thiết bị, dịch vụ hoặc phần mềm

Ví dụ:

Each user has a unique password

Mỗi người dùng có một mật khẩu riêng

2 users
Phiên âm: /ˈjuːzərz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những người dùng Ngữ cảnh: Nhiều người sử dụng

Ví dụ:

The app has over 1,000 users

Ứng dụng có hơn 1000 người dùng

3 username
Phiên âm: /ˈjuːzərneɪm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tên người dùng Ngữ cảnh: Tên để đăng nhập hệ thống

Ví dụ:

Please enter your username

Vui lòng nhập tên người dùng

Danh sách câu ví dụ:

Road users should be careful in bad weather.

Người tham gia giao thông đường bộ nên cẩn thận khi thời tiết xấu.

Ôn tập Lưu sổ

Mobile phone users are increasing rapidly.

Người dùng điện thoại di động đang tăng nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

The building has ramps for wheelchair users.

Tòa nhà có đường dốc cho người dùng xe lăn.

Ôn tập Lưu sổ

Service users can now get help 365 days a year.

Người sử dụng dịch vụ hiện có thể nhận trợ giúp 365 ngày một năm.

Ôn tập Lưu sổ

It is a site with more than 2 million registered users.

Đó là một trang web có hơn 2 triệu người dùng đã đăng ký.

Ôn tập Lưu sổ

Many of the centre's regular users were mothers with young children.

Nhiều người dùng thường xuyên của trung tâm là các bà mẹ có con nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The average user spends 40 minutes a day on unnecessary email.

Người dùng trung bình dành 40 phút mỗi ngày cho email không cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

We are always working to improve the user experience.

Chúng tôi luôn nỗ lực cải thiện trải nghiệm người dùng.

Ôn tập Lưu sổ

We are expecting the user base to expand significantly.

Chúng tôi kỳ vọng lượng người dùng sẽ mở rộng đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

Although the sites do not charge user fees, some make money by selling ads.

Mặc dù các trang web không thu phí người dùng, một số kiếm tiền bằng cách bán quảng cáo.

Ôn tập Lưu sổ

The site enables users to access census data.

Trang web cho phép người dùng truy cập dữ liệu điều tra dân số.

Ôn tập Lưu sổ

The service is designed to let users share large files.

Dịch vụ này được thiết kế để cho phép người dùng chia sẻ các tệp lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The main users of this service are government departments.

Những người sử dụng chính của dịch vụ này là các cơ quan chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

A special entrance is being built for wheelchair users.

Một lối vào đặc biệt đang được xây dựng cho người dùng xe lăn.

Ôn tập Lưu sổ

Existing users will be able to upgrade their software at a reduced price.

Người dùng hiện tại sẽ có thể nâng cấp phần mềm với giá giảm.

Ôn tập Lưu sổ

The larger users of the service have to pay more.

Những người dùng dịch vụ nhiều hơn phải trả nhiều tiền hơn.

Ôn tập Lưu sổ

These security holes allow malicious users to hijack your account.

Những lỗ hổng bảo mật này cho phép người dùng độc hại chiếm đoạt tài khoản của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

They offer a short course to first-time users of the software.

Họ cung cấp một khóa học ngắn cho những người lần đầu sử dụng phần mềm.

Ôn tập Lưu sổ

We will have about 500 million wireless users accessing the internet.

Chúng ta sẽ có khoảng 500 triệu người dùng không dây truy cập internet.

Ôn tập Lưu sổ

He was a casual user of cocaine.

Anh ta là người thỉnh thoảng sử dụng cocaine.

Ôn tập Lưu sổ

It is a computer intended for business and home users.

Đó là một máy tính dành cho người dùng doanh nghiệp và gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

They conducted a survey of health service users.

Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát những người sử dụng dịch vụ y tế.

Ôn tập Lưu sổ

Heavy users of credit may face higher risks.

Những người dùng tín dụng nhiều có thể đối mặt với rủi ro cao hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The software comes with a user manual.

Phần mềm đi kèm với sách hướng dẫn sử dụng.

Ôn tập Lưu sổ

New security features are designed to help users protect their accounts against hackers.

Các tính năng bảo mật mới được thiết kế để giúp người dùng bảo vệ tài khoản của họ khỏi tin tặc.

Ôn tập Lưu sổ

We'll have about 500 million wireless users accessing the internet.

Chúng ta sẽ có khoảng 500 triệu người dùng không dây truy cập internet.

Ôn tập Lưu sổ

Users need to be suspicious of all unsolicited email.

Người dùng cần cảnh giác với tất cả email không được yêu cầu.

Ôn tập Lưu sổ