Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

urgently là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ urgently trong tiếng Anh

urgently /ˈɜːdʒəntli/
- (adv) : cơ về khẩn cấp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

urgently: Một cách khẩn cấp (adv)

Urgently chỉ mức độ cần thiết cao, phải làm ngay, thường dùng trong công việc, y tế, tình huống nguy cấp.

  • She was taken to the hospital urgently. (Cô ấy được đưa đi cấp cứu khẩn cấp.)
  • We need to discuss this matter urgently. (Chúng ta cần bàn bạc vấn đề này gấp.)
  • The doctor was urgently called to the ward. (Bác sĩ được gọi gấp đến phòng bệnh.)

Bảng biến thể từ "urgently"

1 urge
Phiên âm: /ɜːrdʒ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thúc giục, hối thúc Ngữ cảnh: Dùng khi khuyến khích hoặc yêu cầu ai làm gì mạnh mẽ

Ví dụ:

She urged him to apply for the job

Cô ấy thúc giục anh nộp đơn xin việc

2 urge
Phiên âm: /ɜːrdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thôi thúc, ham muốn mạnh Ngữ cảnh: Cảm giác muốn làm gì ngay lập tức

Ví dụ:

He felt an urge to travel

Anh thấy một sự thôi thúc muốn đi du lịch

3 urges
Phiên âm: /ɜːrdʒɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những sự thúc giục Ngữ cảnh: Nhiều cảm giác thôi thúc

Ví dụ:

He struggled with his urges

Anh ấy vật lộn với những sự thôi thúc của mình

4 urging
Phiên âm: /ˈɜːrdʒɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thúc ép Ngữ cảnh: Hành động khuyến khích mạnh mẽ

Ví dụ:

At her urging, he made a decision

Nhờ sự thúc giục của cô ấy, anh đã đưa ra quyết định

5 urged
Phiên âm: /ɜːrdʒd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã thúc giục Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra

Ví dụ:

They urged us to hurry

Họ thúc giục chúng tôi nhanh lên

6 urgent
Phiên âm: /ˈɜːrdʒənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khẩn cấp Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì cần được làm ngay lập tức

Ví dụ:

This is an urgent matter

Đây là một vấn đề khẩn cấp

7 urgency
Phiên âm: /ˈɜːrdʒənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khẩn cấp Ngữ cảnh: Tính chất cần gấp

Ví dụ:

The doctor acted with urgency

Bác sĩ hành động với sự khẩn cấp

8 urgently
Phiên âm: /ˈɜːrdʒəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách khẩn cấp Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động cần thực hiện ngay

Ví dụ:

We need to leave urgently

Chúng ta cần rời đi ngay lập tức

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!