Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

upside down là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ upside down trong tiếng Anh

upside down /ˈʌpsaɪd daʊn/
- (adj) : lộn đầu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

upside down: lộn ngược (adv, adj)

Upside down chỉ trạng thái ngược chiều.

  • The plane flew upside down. (Máy bay bay lộn ngược.)
  • The box was upside down. (Chiếc hộp bị lộn ngược.)
  • He turned the picture upside down. (Anh lật ngược bức tranh.)

Bảng biến thể từ "upside down"

1 upside
Phiên âm: /ˈʌpˌsaɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mặt tích cực, ưu điểm Ngữ cảnh: Dùng khi nói về điểm tốt của vấn đề

Ví dụ:

The upside of the job is the high salary

Ưu điểm của công việc là lương cao

2 upside down
Phiên âm: /ˌʌpˌsaɪd ˈdaʊn/ Loại từ: Trạng từ/ Tính từ Nghĩa: Lộn ngược Ngữ cảnh: Mô tả vị trí đảo ngược

Ví dụ:

The picture was hung upside down

Bức tranh bị treo lộn ngược

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!