Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

upgrade là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ upgrade trong tiếng Anh

upgrade /ˈʌpɡreɪd/
- adjective : nâng cấp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

upgrade: Nâng cấp

Upgrade là động từ chỉ việc cải thiện hoặc nâng cấp lên phiên bản tốt hơn; danh từ chỉ bản nâng cấp.

  • I upgraded my phone to the latest model. (Tôi nâng cấp điện thoại lên mẫu mới nhất.)
  • The hotel upgraded us to a suite. (Khách sạn nâng cấp phòng của chúng tôi lên suite.)
  • The software upgrade includes new features. (Bản nâng cấp phần mềm có thêm tính năng mới.)

Bảng biến thể từ "upgrade"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: grade
Phiên âm: /ɡreɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Điểm số; cấp bậc Ngữ cảnh: Mức đánh giá trong học tập hoặc công việc She got a high grade in math
Cô ấy đạt điểm cao trong môn toán
2 Từ: grades
Phiên âm: /ɡreɪdz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các cấp bậc; các điểm số Ngữ cảnh: Nhiều mức độ hoặc nhiều kết quả học tập Students in lower grades study basic subjects
Học sinh các lớp dưới học những môn cơ bản
3 Từ: grading
Phiên âm: /ˈɡreɪdɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Việc chấm điểm, phân loại Ngữ cảnh: Quá trình đánh giá hoặc xếp hạng The teacher spent hours grading papers
Giáo viên dành hàng giờ để chấm bài
4 Từ: graded
Phiên âm: /ˈɡreɪdɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được chấm, được phân loại Ngữ cảnh: Đã được đánh giá theo cấp bậc The apples were graded by size
Táo đã được phân loại theo kích cỡ
5 Từ: downgrade
Phiên âm: /ˈdaʊnɡreɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hạ cấp, giáng chức Ngữ cảnh: Làm cho cái gì ở mức thấp hơn The software was downgraded for compatibility
Phần mềm được hạ cấp để tương thích
6 Từ: upgrade
Phiên âm: /ˈʌpɡreɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nâng cấp Ngữ cảnh: Làm cho tốt hơn, ở mức cao hơn They upgraded the system last year
Họ đã nâng cấp hệ thống năm ngoái

Từ đồng nghĩa "upgrade"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "upgrade"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!