| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
front
|
Phiên âm: /frʌnt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mặt trước, phía trước | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần phía trước của vật, nơi hoặc vị trí |
The shop is at the front of the building |
Cửa hàng ở phía trước tòa nhà |
| 2 |
Từ:
front
|
Phiên âm: /frʌnt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ở phía trước | Ngữ cảnh: Miêu tả vị trí phía trước |
She sat in the front row |
Cô ấy ngồi hàng ghế trước |
| 3 |
Từ:
front
|
Phiên âm: /frʌnt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đối mặt; hướng về phía trước | Ngữ cảnh: Dùng khi đối diện hoặc làm mặt tiền |
The house fronts the main street |
Ngôi nhà quay mặt ra đường chính |
| 4 |
Từ:
frontage
|
Phiên âm: /ˈfrʌntɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mặt tiền | Ngữ cảnh: Phần phía trước của tòa nhà, cửa hàng |
The shop has a wide frontage |
Cửa hàng có mặt tiền rộng |
| 5 |
Từ:
forefront
|
Phiên âm: /ˈfɔːrfrʌnt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hàng đầu, tiên phong | Ngữ cảnh: Vị trí dẫn đầu trong lĩnh vực nào đó |
She is at the forefront of medical research |
Cô ấy đi đầu trong nghiên cứu y học |
| 6 |
Từ:
upfront
|
Phiên âm: /ˌʌpˈfrʌnt/ | Loại từ: Tính từ/Trạng từ | Nghĩa: Thẳng thắn; trả trước | Ngữ cảnh: Dùng trong tài chính hoặc mô tả tính cách |
They demand payment upfront |
Họ yêu cầu thanh toán trước |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||