Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

unsteadily là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ unsteadily trong tiếng Anh

unsteadily /ʌnˈstedəli/
- Trạng từ : Một cách không vững

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "unsteadily"

1 unsteady
Phiên âm: /ʌnˈstedi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không ổn định; lung lay Ngữ cảnh: Thiếu vững chắc; dễ đổ

Ví dụ:

His steps were unsteady

Bước chân anh ấy không vững

2 unsteadier
Phiên âm: /ʌnˈstediə/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Kém ổn định hơn Ngữ cảnh: Mức độ tăng

Ví dụ:

The table became unsteadier

Cái bàn trở nên kém ổn định hơn

3 unsteadiest
Phiên âm: /ʌnˈstediɪst/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Kém ổn định nhất Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất

Ví dụ:

This is the unsteadiest ladder

Đây là chiếc thang kém ổn định nhất

4 unsteadily
Phiên âm: /ʌnˈstedəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách không vững Ngữ cảnh: Mất thăng bằng khi di chuyển

Ví dụ:

He walked unsteadily

Anh ấy đi một cách loạng choạng

5 unsteadiness
Phiên âm: /ʌnˈstedinəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự không ổn định Ngữ cảnh: Tính lung lay, không chắc chắn

Ví dụ:

His unsteadiness worried us

Sự không ổn định của anh ấy khiến chúng tôi lo lắng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!