Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

unreasonable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ unreasonable trong tiếng Anh

unreasonable /ʌnˈriːznəbl/
- (adj) : vô lý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

unreasonable: Vô lý

Unreasonable là tính từ chỉ điều gì đó thiếu hợp lý, không thể chấp nhận được.

  • It’s unreasonable to expect someone to work without a break. (Thật vô lý khi kỳ vọng ai đó làm việc mà không có nghỉ giải lao.)
  • He made an unreasonable demand that couldn’t be met. (Anh ấy đã đưa ra một yêu cầu vô lý mà không thể đáp ứng.)
  • Her behavior was considered unreasonable by the committee. (Hành vi của cô ấy bị coi là vô lý bởi ban giám khảo.)

Bảng biến thể từ "unreasonable"

1 reason
Phiên âm: /ˈriːzən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lý do, nguyên nhân Ngữ cảnh: Dùng để nêu lý do cho hành động

Ví dụ:

What’s the reason for your absence?

Lý do bạn vắng mặt là gì?

2 reasons
Phiên âm: /ˈriːzənz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các lý do Ngữ cảnh: Dùng khi có nhiều nguyên nhân

Ví dụ:

There are many reasons for this decision

Có nhiều lý do cho quyết định này

3 reason
Phiên âm: /ˈriːzən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lý luận, suy diễn Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc suy nghĩ logic

Ví dụ:

He tried to reason with them

Anh ấy cố gắng lý luận với họ

4 reasoned
Phiên âm: /ˈriːzənd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có lý lẽ, hợp lý Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả lập luận rõ ràng, logic

Ví dụ:

She gave a reasoned explanation

Cô ấy đưa ra lời giải thích hợp lý

5 reasoning
Phiên âm: /ˈriːzənɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lập luận, suy luận Ngữ cảnh: Quá trình suy nghĩ logic

Ví dụ:

His reasoning was flawed

Lập luận của anh ấy có sai sót

6 reasonable
Phiên âm: /ˈriːzənəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hợp lý, phải chăng Ngữ cảnh: Dùng cho giá cả, lập luận hoặc yêu cầu

Ví dụ:

The price is reasonable

Giá cả hợp lý

7 reasonably
Phiên âm: /ˈriːzənəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hợp lý Ngữ cảnh: Dùng trong đánh giá hành động hoặc chi phí

Ví dụ:

She behaved reasonably

Cô ấy cư xử hợp lý

8 unreasonable
Phiên âm: /ʌnˈriːzənəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vô lý Ngữ cảnh: Dùng để chỉ yêu cầu, thái độ không hợp lý

Ví dụ:

His demands are completely unreasonable

Yêu cầu của anh ta hoàn toàn vô lý

Danh sách câu ví dụ:

The job was beginning to make unreasonable demands on his free time.

Công việc bắt đầu đưa ra những đòi hỏi vô lý về thời gian rảnh của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The fees they charge are not unreasonable.

Các khoản phí họ thu không phải là không hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

He was being totally unreasonable about it.

Anh ấy hoàn toàn vô lý về điều đó.

Ôn tập Lưu sổ

It would be unreasonable to expect somebody to come at such short notice.

Thật không hợp lý khi mong đợi ai đó đến với thông báo ngắn như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

I find her a bit unreasonable at times.

Đôi khi tôi thấy cô ấy hơi vô lý.

Ôn tập Lưu sổ

She did not want to appear unreasonable.

Cô ấy không muốn tỏ ra vô lý.

Ôn tập Lưu sổ

This clause in the contract was held unreasonable.

Điều khoản này trong hợp đồng được cho là không hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

It seems to be government policy to keep the exchange rate at an unreasonable level.

Có vẻ như chính sách của chính phủ là giữ tỷ giá hối đoái ở mức không hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ