Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reasonable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reasonable trong tiếng Anh

reasonable /ˈriːznəbl/
- (adj) : có lý, hợp lý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

reasonable: Hợp lý

Reasonable là tính từ chỉ điều gì đó hợp lý, hợp tình, có thể chấp nhận được.

  • The price of the car is quite reasonable for its features. (Giá của chiếc xe khá hợp lý so với các tính năng của nó.)
  • It’s reasonable to expect some delays during the rush hour. (Thật hợp lý khi kỳ vọng có một số trì hoãn vào giờ cao điểm.)
  • He made a reasonable suggestion to improve the workflow. (Anh ấy đã đưa ra một gợi ý hợp lý để cải thiện quy trình làm việc.)

Bảng biến thể từ "reasonable"

1 unreasonable
Phiên âm: /ʌnˈriːzənəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vô lý Ngữ cảnh: Dùng cho yêu cầu, hành động hoặc lập luận sai, không hợp lý

Ví dụ:

His behavior was completely unreasonable

Hành vi của anh ta hoàn toàn vô lý

2 unreasonably
Phiên âm: /ʌnˈriːzənəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách vô lý Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động thiếu hợp lý

Ví dụ:

They were unreasonably strict

Họ quá nghiêm khắc một cách vô lý

3 unreasonableness
Phiên âm: /ʌnˈriːzənəblnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự vô lý Ngữ cảnh: Trạng thái hoặc tính chất không hợp lý

Ví dụ:

The unreasonableness of the rule caused complaints

Sự vô lý của quy định gây ra nhiều lời phàn nàn

4 reasonable
Phiên âm: /ˈriːzənəbl/ Loại từ: Tính từ đối nghĩa Nghĩa: Hợp lý Ngữ cảnh: Nghĩa đối lập, tạo cặp từ đối lập

Ví dụ:

His offer seems reasonable

Đề nghị của anh ta có vẻ hợp lý

Danh sách câu ví dụ:

It seems reasonable to conclude that their claims are unfounded.

Có vẻ hợp lý khi kết luận rằng các tuyên bố của họ là vô căn cứ.

Ôn tập Lưu sổ

Is it not reasonable for the government to look for savings and efficiencies?

Chẳng phải việc chính phủ tìm cách tiết kiệm và nâng cao hiệu quả là hợp lý sao?

Ôn tập Lưu sổ

Be reasonable! We can't work late every night.

Hãy biết điều đi! Chúng ta không thể làm muộn mỗi tối.

Ôn tập Lưu sổ

The prosecution has to prove beyond reasonable doubt that he is guilty of murder.

Bên công tố phải chứng minh vượt quá nghi ngờ hợp lý rằng anh ta phạm tội giết người.

Ôn tập Lưu sổ

We have reasonable grounds for believing that you are responsible.

Chúng tôi có căn cứ hợp lý để tin rằng bạn chịu trách nhiệm.

Ôn tập Lưu sổ

Any reasonable person would have done exactly as you did.

Bất kỳ người hợp lý nào cũng sẽ làm đúng như bạn đã làm.

Ôn tập Lưu sổ

It seems a perfectly reasonable request to make.

Đó có vẻ là một yêu cầu hoàn toàn hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

The police apparently thought this explanation was perfectly reasonable.

Cảnh sát rõ ràng cho rằng lời giải thích này hoàn toàn hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

The judge said they had a reasonable expectation of privacy relating to the information concerned.

Thẩm phán nói rằng họ có kỳ vọng hợp lý về quyền riêng tư liên quan đến thông tin được đề cập.

Ôn tập Lưu sổ

He made us a reasonable offer for the car.

Anh ấy đưa ra cho chúng tôi một mức giá hợp lý cho chiếc xe.

Ôn tập Lưu sổ

You must submit your claim within a reasonable time.

Bạn phải nộp yêu cầu bồi thường trong một khoảng thời gian hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

It can even be done as a class project in a reasonable amount of time.

Việc này thậm chí có thể được thực hiện như một dự án lớp học trong một khoảng thời gian hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

The adviser must take reasonable care to ensure that the information is correct.

Cố vấn phải thận trọng ở mức hợp lý để bảo đảm thông tin là chính xác.

Ôn tập Lưu sổ

We sell good-quality food at reasonable prices.

Chúng tôi bán thực phẩm chất lượng tốt với giá hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

He believes NASA can reach Mars at a reasonable cost.

Ông ấy tin rằng NASA có thể đến sao Hỏa với chi phí hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

If the price is reasonable, we'll buy it.

Nếu giá hợp lý, chúng tôi sẽ mua nó.

Ôn tập Lưu sổ

Most people here have a reasonable standard of living.

Hầu hết mọi người ở đây có mức sống khá ổn.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel was reasonable, I suppose.

Tôi nghĩ khách sạn đó cũng tạm được.

Ôn tập Lưu sổ

There's a reasonable chance that he'll come.

Có khả năng khá cao là anh ấy sẽ đến.

Ôn tập Lưu sổ

The furniture is in reasonable condition.

Đồ nội thất ở trong tình trạng khá tốt.

Ôn tập Lưu sổ