Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

unplug là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ unplug trong tiếng Anh

unplug /ʌnˈplʌɡ/
- Động từ : Rút phích

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "unplug"

1 plug
Phiên âm: /plʌɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phích cắm, nút chặn Ngữ cảnh: Dụng cụ cắm vào ổ điện hoặc chặn lỗ

Ví dụ:

I need to unplug the charger

Tôi cần rút phích sạc

2 plug
Phiên âm: /plʌɡ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cắm, quảng bá Ngữ cảnh: Cắm vào hoặc quảng bá sản phẩm

Ví dụ:

He plugged his new book during the interview

Anh ấy quảng bá cuốn sách mới trong cuộc phỏng vấn

3 plug-in
Phiên âm: /ˈplʌɡɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phần mềm bổ sung Ngữ cảnh: Phần mềm nhỏ cài vào phần mềm chính

Ví dụ:

The plugin helps improve website performance

Phần mềm bổ sung giúp cải thiện hiệu suất trang web

4 unplug
Phiên âm: /ʌnˈplʌɡ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Rút phích Ngữ cảnh: Rút phích cắm ra khỏi ổ điện

Ví dụ:

Don’t forget to unplug the computer

Đừng quên rút phích máy tính

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!