Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

plug là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ plug trong tiếng Anh

plug /plʌɡ/
- (n) : nút (thùng, chậu, bồ(n)..)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

plug: Cắm, nút

Plug có thể là hành động cắm hoặc nối một thiết bị vào nguồn điện, hoặc là một vật thể dùng để bịt kín hoặc đóng một lỗ.

  • He plugged the phone charger into the socket. (Anh ấy cắm bộ sạc điện thoại vào ổ điện.)
  • The plug on the sink was blocked with hair. (Nút thoát nước trên bồn rửa bị tắc bởi tóc.)
  • She used a plug to cover the hole in the pipe. (Cô ấy dùng một nút bịt kín lỗ trong ống.)

Bảng biến thể từ "plug"

1 plug
Phiên âm: /plʌɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phích cắm, nút chặn Ngữ cảnh: Dụng cụ cắm vào ổ điện hoặc chặn lỗ

Ví dụ:

I need to unplug the charger

Tôi cần rút phích sạc

2 plug
Phiên âm: /plʌɡ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cắm, quảng bá Ngữ cảnh: Cắm vào hoặc quảng bá sản phẩm

Ví dụ:

He plugged his new book during the interview

Anh ấy quảng bá cuốn sách mới trong cuộc phỏng vấn

3 plug-in
Phiên âm: /ˈplʌɡɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phần mềm bổ sung Ngữ cảnh: Phần mềm nhỏ cài vào phần mềm chính

Ví dụ:

The plugin helps improve website performance

Phần mềm bổ sung giúp cải thiện hiệu suất trang web

4 unplug
Phiên âm: /ʌnˈplʌɡ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Rút phích Ngữ cảnh: Rút phích cắm ra khỏi ổ điện

Ví dụ:

Don’t forget to unplug the computer

Đừng quên rút phích máy tính

Danh sách câu ví dụ:

He plugged the hole in the pipe with an old rag.

Anh ta dùng một miếng giẻ cũ cắm vào lỗ trên đường ống.

Ôn tập Lưu sổ

Divers succeeded in plugging the leaks from the tanker.

Các thợ lặn đã thành công trong việc bịt các lỗ rò rỉ từ tàu chở dầu.

Ôn tập Lưu sổ

She came on the show to plug her latest album.

Cô ấy tham gia chương trình để giới thiệu album mới nhất của mình.

Ôn tập Lưu sổ