| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
unlike
|
Phiên âm: /ˈʌnlaɪk/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Không giống, khác với | Ngữ cảnh: So sánh sự khác biệt |
Ví dụ: Unlike his brother, he is quiet
Khác với anh trai, anh ấy trầm tính |
Khác với anh trai, anh ấy trầm tính |
| 2 |
2
unlike anything
|
Phiên âm: /ˈʌnlaɪk ˈeniθɪŋ/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Khác hoàn toàn với mọi thứ | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự độc nhất |
Ví dụ: The view was unlike anything I had seen
Khung cảnh khác hoàn toàn mọi thứ tôi từng thấy |
Khung cảnh khác hoàn toàn mọi thứ tôi từng thấy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||