| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
unkind
|
Phiên âm: /ʌnˈkaɪnd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không tử tế, tàn nhẫn | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả lời nói hoặc hành động gây tổn thương |
Ví dụ: It was unkind of you to laugh at him
Thật không tử tế khi bạn cười nhạo anh ấy |
Thật không tử tế khi bạn cười nhạo anh ấy |
| 2 |
2
unkindly
|
Phiên âm: /ʌnˈkaɪndli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách không tử tế | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hành vi thô lỗ hoặc lạnh lùng |
Ví dụ: She treated me unkindly
Cô ấy đối xử với tôi một cách lạnh nhạt |
Cô ấy đối xử với tôi một cách lạnh nhạt |
| 3 |
3
unkindness
|
Phiên âm: /ʌnˈkaɪndnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thô lỗ, thiếu tử tế | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hành vi hoặc thái độ không tốt |
Ví dụ: His unkindness hurt her feelings
Sự thiếu tử tế của anh ta làm tổn thương cô ấy |
Sự thiếu tử tế của anh ta làm tổn thương cô ấy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||