| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
unimportant
|
Phiên âm: /ˌʌnɪmˈpɔːrtnt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không quan trọng | Ngữ cảnh: Không có ảnh hưởng hoặc giá trị đáng kể |
Ví dụ: It’s just an unimportant matter
Đó chỉ là một việc không quan trọng |
Đó chỉ là một việc không quan trọng |
| 2 |
2
unimportantly
|
Phiên âm: /ˌʌnɪmˈpɔːrtntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách không quan trọng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động/việc không đáng kể |
Ví dụ: He mentioned it unimportantly
Anh ấy nhắc đến điều đó một cách không quan trọng |
Anh ấy nhắc đến điều đó một cách không quan trọng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||