Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

unfolding là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ unfolding trong tiếng Anh

unfolding /ʌnˈfoʊldɪŋ/
- Danh từ/Tính từ : Sự diễn tiến; đang diễn ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "unfolding"

1 unfold
Phiên âm: /ʌnˈfoʊld/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mở ra; diễn ra Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

Events began to unfold

Các sự kiện bắt đầu diễn ra

2 unfolded
Phiên âm: /ʌnˈfoʊldɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã mở ra; đã diễn ra Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

The unfolded story shocked us

Câu chuyện diễn ra khiến chúng tôi sốc

3 unfolding
Phiên âm: /ʌnˈfoʊldɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Sự diễn tiến; đang diễn ra Ngữ cảnh: Dùng báo chí

Ví dụ:

The unfolding crisis worried many

Cuộc khủng hoảng đang diễn ra khiến nhiều người lo lắng

4 unfoldment
Phiên âm: /ʌnˈfoʊldmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự mở ra; sự phát lộ (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

The unfoldment of ideas continued

Sự phát triển của ý tưởng tiếp diễn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!