Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

unfold là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ unfold trong tiếng Anh

unfold /ˌʌnˈfəʊld/
- adverb : mở ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

unfold: Mở ra; diễn biến

Unfold là động từ nghĩa là mở ra (vật thể gấp lại) hoặc (nghĩa bóng) để sự kiện diễn ra, lộ rõ.

  • She unfolded the map on the table. (Cô ấy mở bản đồ trên bàn.)
  • The story gradually unfolded. (Câu chuyện dần dần diễn ra.)
  • He watched events unfold from a distance. (Anh ấy quan sát các sự kiện diễn biến từ xa.)

Bảng biến thể từ "unfold"

1 unfold
Phiên âm: /ʌnˈfoʊld/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mở ra; diễn ra Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

Events began to unfold

Các sự kiện bắt đầu diễn ra

2 unfolded
Phiên âm: /ʌnˈfoʊldɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã mở ra; đã diễn ra Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

The unfolded story shocked us

Câu chuyện diễn ra khiến chúng tôi sốc

3 unfolding
Phiên âm: /ʌnˈfoʊldɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Sự diễn tiến; đang diễn ra Ngữ cảnh: Dùng báo chí

Ví dụ:

The unfolding crisis worried many

Cuộc khủng hoảng đang diễn ra khiến nhiều người lo lắng

4 unfoldment
Phiên âm: /ʌnˈfoʊldmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự mở ra; sự phát lộ (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

The unfoldment of ideas continued

Sự phát triển của ý tưởng tiếp diễn

Danh sách câu ví dụ:

She unfolded the letter and read it yet again.

Cô ấy mở lá thư ra và đọc lại lần nữa.

Ôn tập Lưu sổ

The collapsible ladder unfolds quickly and locks into place for added safety.

Chiếc thang gấp mở ra nhanh chóng và khóa vào vị trí để tăng thêm độ an toàn.

Ôn tập Lưu sổ

He unfolded the map on the table.

Anh ấy mở tấm bản đồ ra trên bàn.

Ôn tập Lưu sổ

She unfolded her arms.

Cô ấy buông hai tay đang khoanh ra.

Ôn tập Lưu sổ

The audience watched as the story unfolded before their eyes.

Khán giả theo dõi khi câu chuyện diễn ra ngay trước mắt họ.

Ôn tập Lưu sổ

Dramatic events were about to unfold.

Những sự kiện kịch tính sắp sửa diễn ra.

Ôn tập Lưu sổ

She unfolded her tale to us.

Cô ấy kể dần câu chuyện của mình cho chúng tôi nghe.

Ôn tập Lưu sổ