uneven: Không bằng phẳng (adj)
Uneven mô tả mặt đất hay bề mặt không đều, gập ghềnh.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
even
|
Phiên âm: /ˈiːvən/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Thậm chí, ngay cả | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh điều gì đó bất ngờ, khác thường hoặc mạnh hơn bình thường |
She didn’t even say goodbye |
Cô ấy thậm chí còn không nói lời tạm biệt |
| 2 |
Từ:
even
|
Phiên âm: /ˈiːvən/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bằng phẳng, đồng đều, công bằng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả bề mặt phẳng, mức độ hoặc cơ hội ngang nhau |
The floor must be perfectly even before you lay the tiles |
Sàn nhà phải thật phẳng trước khi lát gạch |
| 3 |
Từ:
even
|
Phiên âm: /ˈiːvən/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: San phẳng, làm cho bằng nhau | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động làm phẳng hoặc làm cho cân bằng |
They need to even the ground before building the fence |
Họ cần san phẳng mặt đất trước khi dựng hàng rào |
| 4 |
Từ:
evenly
|
Phiên âm: /ˈiːvənli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đều đặn, bằng nhau | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc sự phân bố diễn ra đồng đều |
Spread the butter evenly over the bread |
Phết bơ đều lên mặt bánh mì |
| 5 |
Từ:
evenness
|
Phiên âm: /ˈiːvənnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bằng phẳng, sự đồng đều | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tính chất ổn định, cân bằng hoặc phẳng phiu của một vật hoặc tình huống |
The evenness of his tone made him sound calm |
Giọng nói đều đặn khiến anh ta nghe có vẻ bình tĩnh |
| 6 |
Từ:
uneven
|
Phiên âm: /ʌnˈiːvən/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không bằng phẳng, không đồng đều | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả bề mặt, phân bố hoặc tình huống không đều hoặc không công bằng |
The road surface was rough and uneven |
Mặt đường gồ ghề và không bằng phẳng |
| 7 |
Từ:
unevenly
|
Phiên âm: /ʌnˈiːvənli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách không đều, không công bằng | Ngữ cảnh: Dùng để nói về hành động, mức độ hoặc phân bố không đồng đều |
The money was unevenly distributed among the workers |
Tiền được phân chia không đều giữa các công nhân |
| 8 |
Từ:
evened
|
Phiên âm: /ˈiːvənd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã san phẳng, đã làm đều | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động làm phẳng hoặc điều chỉnh đã hoàn tất |
They evened the wall before painting |
Họ đã làm phẳng tường trước khi sơn |
| 9 |
Từ:
even out
|
Phiên âm: /ˈiːvən aʊt/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Làm cân bằng, ổn định | Ngữ cảnh: Dùng để nói về việc làm cho sự khác biệt hoặc dao động trở nên nhỏ hơn |
The new policy will even out income differences |
Chính sách mới sẽ làm giảm chênh lệch thu nhập |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||