Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

undoing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ undoing trong tiếng Anh

undoing /ˌʌnˈduːɪŋ/
- Danh từ/Động từ V-ing : Sự phá hủy, sự hủy bỏ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "undoing"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: undo
Phiên âm: /ˌʌnˈduː/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hoàn tác, hủy Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đảo ngược hoặc xóa bỏ một hành động trước đó I need to undo the last change in the document
Tôi cần hoàn tác thay đổi cuối cùng trong tài liệu
2 Từ: undone
Phiên âm: /ʌnˈdʌn/ Loại từ: Động từ quá khứ/Tính từ Nghĩa: Bị hủy, chưa làm xong Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đã bị đảo ngược hoặc chưa hoàn thành The damage was quickly undone
Thiệt hại đã nhanh chóng được khắc phục
3 Từ: undoing
Phiên âm: /ˌʌnˈduːɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Động từ V-ing Nghĩa: Sự phá hủy, sự hủy bỏ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình làm hỏng hoặc đảo ngược một hành động His carelessness led to his undoing
Sự cẩu thả của anh ấy dẫn đến thất bại của chính mình

Từ đồng nghĩa "undoing"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "undoing"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!