| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
undo
|
Phiên âm: /ˌʌnˈduː/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hoàn tác, hủy | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đảo ngược hoặc xóa bỏ một hành động trước đó |
I need to undo the last change in the document |
Tôi cần hoàn tác thay đổi cuối cùng trong tài liệu |
| 2 |
Từ:
undone
|
Phiên âm: /ʌnˈdʌn/ | Loại từ: Động từ quá khứ/Tính từ | Nghĩa: Bị hủy, chưa làm xong | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đã bị đảo ngược hoặc chưa hoàn thành |
The damage was quickly undone |
Thiệt hại đã nhanh chóng được khắc phục |
| 3 |
Từ:
undoing
|
Phiên âm: /ˌʌnˈduːɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Động từ V-ing | Nghĩa: Sự phá hủy, sự hủy bỏ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình làm hỏng hoặc đảo ngược một hành động |
His carelessness led to his undoing |
Sự cẩu thả của anh ấy dẫn đến thất bại của chính mình |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||