Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

underwent là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ underwent trong tiếng Anh

underwent /ˌʌndərˈwɛnt/
- Động từ (quá khứ) : Đã trải qua

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "underwent"

1 undergo
Phiên âm: /ˌʌndərˈɡoʊ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trải qua; chịu đựng Ngữ cảnh: Dùng y học/quá trình

Ví dụ:

He will undergo surgery

Anh ấy sẽ trải qua phẫu thuật

2 underwent
Phiên âm: /ˌʌndərˈwɛnt/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã trải qua Ngữ cảnh: Dùng tường thuật

Ví dụ:

She underwent training

Cô ấy đã trải qua đào tạo

3 undergone
Phiên âm: /ˌʌndərˈɡɔn/ Loại từ: V-pp Nghĩa: Đã trải qua Ngữ cảnh: Dùng bị động

Ví dụ:

Changes have been undergone

Những thay đổi đã diễn ra

4 undergoing
Phiên âm: /ˌʌndərˈɡoʊɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang trải qua Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

The building is undergoing repairs

Tòa nhà đang được sửa chữa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!