Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

underlayer là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ underlayer trong tiếng Anh

underlayer /ˈʌndərˌleɪər/
- Danh từ : Lớp nền

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "underlayer"

1 underlying
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cơ bản; tiềm ẩn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nguyên nhân/yếu tố bên dưới

Ví dụ:

The underlying cause was identified

Nguyên nhân tiềm ẩn đã được xác định

2 underlyingly
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về bản chất (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

The issue is underlyingly complex

Vấn đề phức tạp về bản chất

3 underlie
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nằm bên dưới; làm nền tảng Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

These principles underlie the theory

Những nguyên lý này làm nền tảng cho lý thuyết

4 underlayer
Phiên âm: /ˈʌndərˌleɪər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lớp nền Ngữ cảnh: Dùng kỹ thuật

Ví dụ:

The underlayer supports the surface

Lớp nền nâng đỡ bề mặt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!