| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
underlying
|
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cơ bản; tiềm ẩn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nguyên nhân/yếu tố bên dưới |
Ví dụ: The underlying cause was identified
Nguyên nhân tiềm ẩn đã được xác định |
Nguyên nhân tiềm ẩn đã được xác định |
| 2 |
2
underlyingly
|
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Về bản chất (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
Ví dụ: The issue is underlyingly complex
Vấn đề phức tạp về bản chất |
Vấn đề phức tạp về bản chất |
| 3 |
3
underlie
|
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nằm bên dưới; làm nền tảng | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: These principles underlie the theory
Những nguyên lý này làm nền tảng cho lý thuyết |
Những nguyên lý này làm nền tảng cho lý thuyết |
| 4 |
4
underlayer
|
Phiên âm: /ˈʌndərˌleɪər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lớp nền | Ngữ cảnh: Dùng kỹ thuật |
Ví dụ: The underlayer supports the surface
Lớp nền nâng đỡ bề mặt |
Lớp nền nâng đỡ bề mặt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||