Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

underlying là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ underlying trong tiếng Anh

underlying /ˌʌndəˈlaɪɪŋ/
- adverb : cơ bản

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

underlying: Nền tảng; cơ bản

Underlying là tính từ mô tả nguyên nhân, ý nghĩa hoặc nguyên tắc cơ bản, ẩn sau bề mặt.

  • The underlying cause of the problem is poor management. (Nguyên nhân cơ bản của vấn đề là quản lý kém.)
  • There is an underlying message in the story. (Có một thông điệp ẩn trong câu chuyện.)
  • The underlying structure is still strong. (Kết cấu nền tảng vẫn vững chắc.)

Bảng biến thể từ "underlying"

1 underlying
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cơ bản; tiềm ẩn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nguyên nhân/yếu tố bên dưới

Ví dụ:

The underlying cause was identified

Nguyên nhân tiềm ẩn đã được xác định

2 underlyingly
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về bản chất (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

The issue is underlyingly complex

Vấn đề phức tạp về bản chất

3 underlie
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nằm bên dưới; làm nền tảng Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

These principles underlie the theory

Những nguyên lý này làm nền tảng cho lý thuyết

4 underlayer
Phiên âm: /ˈʌndərˌleɪər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lớp nền Ngữ cảnh: Dùng kỹ thuật

Ví dụ:

The underlayer supports the surface

Lớp nền nâng đỡ bề mặt

Danh sách câu ví dụ:

The underlying assumption is that the amount of money available is limited.

Giả định cơ bản là số tiền hiện có là có hạn.

Ôn tập Lưu sổ

Unemployment may be an underlying cause of the rising crime rate.

Thất nghiệp có thể là nguyên nhân sâu xa khiến tỷ lệ tội phạm gia tăng.

Ôn tập Lưu sổ

The underlying rock formation is very old.

Tầng đá bên dưới rất cổ.

Ôn tập Lưu sổ

The joke did not obscure the underlying seriousness of her point.

Câu đùa không che lấp được tính nghiêm trọng sâu xa trong luận điểm của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Their policies have resulted in a definite underlying improvement in the economy.

Các chính sách của họ đã dẫn đến một sự cải thiện cơ bản rõ rệt trong nền kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ