underlying: Nền tảng; cơ bản
Underlying là tính từ mô tả nguyên nhân, ý nghĩa hoặc nguyên tắc cơ bản, ẩn sau bề mặt.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
underlying
|
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cơ bản; tiềm ẩn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nguyên nhân/yếu tố bên dưới |
Ví dụ: The underlying cause was identified
Nguyên nhân tiềm ẩn đã được xác định |
Nguyên nhân tiềm ẩn đã được xác định |
| 2 |
2
underlyingly
|
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Về bản chất (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
Ví dụ: The issue is underlyingly complex
Vấn đề phức tạp về bản chất |
Vấn đề phức tạp về bản chất |
| 3 |
3
underlie
|
Phiên âm: /ˌʌndərˈlaɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nằm bên dưới; làm nền tảng | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: These principles underlie the theory
Những nguyên lý này làm nền tảng cho lý thuyết |
Những nguyên lý này làm nền tảng cho lý thuyết |
| 4 |
4
underlayer
|
Phiên âm: /ˈʌndərˌleɪər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lớp nền | Ngữ cảnh: Dùng kỹ thuật |
Ví dụ: The underlayer supports the surface
Lớp nền nâng đỡ bề mặt |
Lớp nền nâng đỡ bề mặt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The underlying assumption is that the amount of money available is limited.
Giả định cơ bản là số lượng tiền có sẵn là hạn chế. |
Giả định cơ bản là số lượng tiền có sẵn là hạn chế. | |
| 2 |
Unemployment may be an underlying cause of the rising crime rate.
Thất nghiệp có thể là nguyên nhân cơ bản khiến tỷ lệ tội phạm gia tăng. |
Thất nghiệp có thể là nguyên nhân cơ bản khiến tỷ lệ tội phạm gia tăng. | |
| 3 |
the underlying rock formation
sự hình thành đá bên dưới |
sự hình thành đá bên dưới | |
| 4 |
Despite this month's disappointing figures, the underlying trend is healthy.
Bất chấp những con số đáng thất vọng của tháng này, xu hướng cơ bản là lành mạnh. |
Bất chấp những con số đáng thất vọng của tháng này, xu hướng cơ bản là lành mạnh. | |
| 5 |
He has no illusions about the underlying reality of army life.
Anh ấy không ảo tưởng về thực tế tiềm ẩn của cuộc sống quân đội. |
Anh ấy không ảo tưởng về thực tế tiềm ẩn của cuộc sống quân đội. | |
| 6 |
She was not sure what his underlying motives were.
Cô không chắc động cơ cơ bản của anh ta là gì. |
Cô không chắc động cơ cơ bản của anh ta là gì. | |
| 7 |
The joke did not obscure the underlying seriousness of her point.
Trò đùa không che lấp được sự nghiêm túc tiềm ẩn trong quan điểm của cô. |
Trò đùa không che lấp được sự nghiêm túc tiềm ẩn trong quan điểm của cô. | |
| 8 |
The underlying reasons for these differences will be explored in depth in the next chapter.
Những lý do cơ bản cho những khác biệt này sẽ được khám phá sâu hơn trong chương tiếp theo. |
Những lý do cơ bản cho những khác biệt này sẽ được khám phá sâu hơn trong chương tiếp theo. | |
| 9 |
Their policies have resulted in a definite underlying improvement in the economy.
Các chính sách của họ đã dẫn đến sự cải thiện cơ bản nhất định trong nền kinh tế. |
Các chính sách của họ đã dẫn đến sự cải thiện cơ bản nhất định trong nền kinh tế. | |
| 10 |
Despite this month's disappointing figures, the underlying trend is healthy.
Bất chấp những con số đáng thất vọng của tháng này, xu hướng cơ bản là lành mạnh. |
Bất chấp những con số đáng thất vọng của tháng này, xu hướng cơ bản là lành mạnh. |