Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

under là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ under trong tiếng Anh

under /ˈʌndə/
- prep., (adv) : dưới, ở dưới; ở phía dưới, về phía dưới

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

under: Dưới, bên dưới

Under là giới từ chỉ sự nằm hoặc vị trí bên dưới một vật gì đó, hoặc trong phạm vi một điều kiện, tình huống.

  • The cat is hiding under the table. (Con mèo đang ẩn dưới bàn.)
  • The company is under new management. (Công ty đang dưới sự quản lý mới.)
  • He found his keys under the couch. (Anh ấy tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa.)

Bảng biến thể từ "under"

1 under
Phiên âm: /ˈʌndər/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Dưới, bên dưới Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ vị trí thấp hơn một vật khác

Ví dụ:

The cat is under the table

Con mèo ở dưới bàn

2 under
Phiên âm: /ˈʌndər/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở bên dưới Ngữ cảnh: Dùng độc lập hoặc trong cụm từ

Ví dụ:

The treasure lies under

Kho báu nằm ở bên dưới

3 underneath
Phiên âm: /ˌʌndərˈniːθ/ Loại từ: Giới từ/Trạng từ Nghĩa: Ở phía dưới, bên dưới Ngữ cảnh: Từ đồng nghĩa nâng cao

Ví dụ:

The keys were hidden underneath the pillow

Chìa khóa được giấu dưới gối

Danh sách câu ví dụ:

Have you looked under the bed?

Bạn đã nhìn vào gầm giường chưa?

Ôn tập Lưu sổ

She placed the ladder under (= just lower than) the window.

Cô ấy đặt thang dưới (= chỉ thấp hơn) cửa sổ.

Ôn tập Lưu sổ

The dog squeezed under the gate and ran into the road.

Con chó vắt vẻo dưới cổng và chạy ra đường.

Ôn tập Lưu sổ

The boat lay under several feet of water.

Con thuyền nằm dưới mặt nước vài feet.

Ôn tập Lưu sổ

an annual income of under £10 000

thu nhập hàng năm dưới 10 000 bảng Anh

Ôn tập Lưu sổ

It took us under an hour.

Chúng tôi mất chưa đầy một giờ.

Ôn tập Lưu sổ

I'm actually in the film for just under two minutes.

Tôi thực sự tham gia bộ phim chỉ dưới hai phút.

Ôn tập Lưu sổ

Nobody under 18 is allowed to buy alcohol.

Không ai dưới 18 tuổi được phép mua rượu.

Ôn tập Lưu sổ

The wall collapsed under the strain.

Bức tường sụp đổ dưới sức căng.

Ôn tập Lưu sổ

I've been feeling under stress lately.

Gần đây tôi cảm thấy căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

I'm under no illusions about what hard work this will be.

Tôi không ảo tưởng về công việc khó khăn này sẽ như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

You'll be under anaesthetic, so you won't feel a thing.

Bạn sẽ được gây mê, vì vậy bạn sẽ không cảm thấy gì.

Ôn tập Lưu sổ

The country is now under martial law.

Đất nước hiện đang trong tình trạng thiết quân luật.

Ôn tập Lưu sổ

The coinage was reformed under Elizabeth I (= when she was queen).

Tiền đúc được cải cách dưới thời Elizabeth I (= khi bà là nữ hoàng).

Ôn tập Lưu sổ

She has a staff of 19 working under her.

Cô ấy có 19 nhân viên làm việc dưới quyền.

Ôn tập Lưu sổ

A man was detained under the Mental Health Act.

Một người đàn ông bị giam giữ theo Đạo luật Sức khỏe Tâm thần.

Ôn tập Lưu sổ

Is the television still under guarantee?

Tivi còn được bảo hành không?

Ôn tập Lưu sổ

The hotel is still under construction.

Khách sạn vẫn đang được xây dựng.

Ôn tập Lưu sổ

The matter is under investigation.

Vấn đề đang được điều tra.

Ôn tập Lưu sổ

She also wrote under the pseudonym of Barbara Vine.

Cô cũng viết dưới bút danh Barbara Vine.

Ôn tập Lưu sổ

If it's not under ‘sports’, try looking under ‘games’.

Nếu nó không nằm trong "sports", hãy thử xem trong "games".

Ôn tập Lưu sổ

I'm actually in the film for just under two minutes.

Tôi thực sự tham gia bộ phim chỉ chưa đầy hai phút.

Ôn tập Lưu sổ

I've been feeling under stress lately.

Gần đây tôi cảm thấy căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

I'm under no illusions about what hard work this will be.

Tôi không ảo tưởng về công việc khó khăn này sẽ là gì.

Ôn tập Lưu sổ

You'll be under anaesthetic, so you won't feel a thing.

Bạn sẽ được gây mê, vì vậy bạn sẽ không cảm thấy gì.

Ôn tập Lưu sổ

Under its new conductor, the orchestra has established an international reputation.

Dưới sự chỉ huy mới của mình, dàn nhạc đã tạo dựng được danh tiếng quốc tế.

Ôn tập Lưu sổ

Under the terms of the lease you had no right to sublet the property.

Theo các điều khoản của hợp đồng thuê, bạn không có quyền cho thuê lại tài sản.

Ôn tập Lưu sổ

If it's not under ‘sports’, try looking under ‘games’.

Nếu nó không nằm trong "sports", hãy thử xem trong "games".

Ôn tập Lưu sổ