Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

uncovering là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ uncovering trong tiếng Anh

uncovering /ʌnˈkʌvərɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang khám phá

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "uncovering"

1 uncover
Phiên âm: /ʌnˈkʌvər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khám phá; vạch trần Ngữ cảnh: Dùng điều tra/nghiên cứu

Ví dụ:

They uncovered the truth

Họ đã vạch trần sự thật

2 uncovered
Phiên âm: /ʌnˈkʌvərd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã khám phá Ngữ cảnh: Dùng tường thuật

Ví dụ:

Evidence was uncovered

Bằng chứng đã được phát hiện

3 uncovering
Phiên âm: /ʌnˈkʌvərɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang khám phá Ngữ cảnh: Dùng tiến trình

Ví dụ:

Uncovering facts takes time

Việc khám phá sự thật cần thời gian

4 uncovering
Phiên âm: /ʌnˈkʌvərɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phát hiện Ngữ cảnh: Dùng báo chí

Ví dụ:

The uncovering shocked many

Việc phát hiện gây sốc nhiều người

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!