| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
uncontrolled
|
Phiên âm: /ʌnkənˈtrəʊld/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không kiểm soát | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tình trạng thiếu quản lý hoặc vượt ngoài tầm kiểm soát |
The fire became uncontrolled quickly |
Ngọn lửa nhanh chóng trở nên không thể kiểm soát |
| 2 |
Từ:
uncontrollably
|
Phiên âm: /ʌnkənˈtrəʊləbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách không kiểm soát | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc cảm xúc xảy ra mà không bị kìm chế |
He laughed uncontrollably at the joke |
Anh ấy cười không kìm chế trước câu chuyện cười |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||