| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
unconscious
|
Phiên âm: /ʌnˈkɒnʃəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mất ý thức | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả trạng thái không còn nhận thức hoặc bất tỉnh |
He was unconscious after the accident |
Anh ấy đã mất ý thức sau tai nạn |
| 2 |
Từ:
unconsciousness
|
Phiên âm: /ʌnˈkɒnʃəsnɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự mất ý thức | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng không có ý thức hoặc bất tỉnh |
The unconsciousness lasted for several minutes |
Sự mất ý thức kéo dài vài phút |
| 3 |
Từ:
unconsciously
|
Phiên âm: /ʌnˈkɒnʃəsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách vô thức | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động xảy ra mà không có sự nhận thức hoặc chủ ý |
He unconsciously repeated the same mistake |
Anh ấy vô thức lặp lại cùng một sai lầm |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||