| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
uncomfortable
|
Phiên âm: /ʌnˈkʌmfərtəbəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không thoải mái | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả cảm giác không dễ chịu |
The seat was uncomfortable, so I moved |
Chỗ ngồi không thoải mái, nên tôi đã di chuyển |
| 2 |
Từ:
uncomfortably
|
Phiên âm: /ʌnˈkʌmfərtəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách không thoải mái | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động làm gì đó một cách không dễ chịu |
He shifted uncomfortably in his seat |
Anh ấy đã ngồi không thoải mái trong ghế của mình |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||