Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

uncomfortably là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ uncomfortably trong tiếng Anh

uncomfortably /ʌnˈkʌmfərtəbli/
- Trạng từ : Một cách không thoải mái

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "uncomfortably"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: uncomfortable
Phiên âm: /ʌnˈkʌmfərtəbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không thoải mái Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả cảm giác không dễ chịu The seat was uncomfortable, so I moved
Chỗ ngồi không thoải mái, nên tôi đã di chuyển
2 Từ: uncomfortably
Phiên âm: /ʌnˈkʌmfərtəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách không thoải mái Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động làm gì đó một cách không dễ chịu He shifted uncomfortably in his seat
Anh ấy đã ngồi không thoải mái trong ghế của mình

Từ đồng nghĩa "uncomfortably"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "uncomfortably"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!