| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
umbrella
|
Phiên âm: /ʌmˈbrelə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái ô, dù | Ngữ cảnh: Dùng để che mưa hoặc che nắng |
Ví dụ: She brought an umbrella because it might rain
Cô ấy mang theo ô vì có thể sẽ mưa |
Cô ấy mang theo ô vì có thể sẽ mưa |
| 2 |
2
umbrellas
|
Phiên âm: /ʌmˈbreləz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Những chiếc ô | Ngữ cảnh: Nhiều ô |
Ví dụ: The shop sells colorful umbrellas
Cửa hàng bán những chiếc ô đầy màu sắc |
Cửa hàng bán những chiếc ô đầy màu sắc |
| 3 |
3
umbrella stand
|
Phiên âm: /ʌmˈbrelə stænd/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Giá để ô | Ngữ cảnh: Dùng trong nhà hoặc văn phòng |
Ví dụ: Put your umbrella in the umbrella stand
Hãy đặt ô vào giá để ô |
Hãy đặt ô vào giá để ô |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||