Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

typically là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ typically trong tiếng Anh

typically /ˈtɪpɪkəli/
- (adv) : điển hình, tiêu biểu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

typically: Thông thường

Typically là trạng từ chỉ cách làm gì đó theo một cách điển hình, phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc thói quen.

  • Typically, the weather in this region is warm and sunny in the summer. (Thông thường, thời tiết ở khu vực này ấm áp và nắng vào mùa hè.)
  • She typically arrives at work around 9 AM. (Cô ấy thường đến công ty vào khoảng 9 giờ sáng.)
  • Typical meals in Italy include pasta, pizza, and seafood. (Các bữa ăn điển hình ở Ý bao gồm pasta, pizza và hải sản.)

Bảng biến thể từ "typically"

1 typically
Phiên âm: /ˈtɪpɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách điển hình Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả điều gì xảy ra như bình thường hoặc theo thói quen

Ví dụ:

He typically wakes up early

Anh ấy thường dậy sớm

2 more typically
Phiên âm: /mɔːr ˈtɪpɪkli/ Loại từ: Trạng từ so sánh hơn Nghĩa: Điển hình hơn Ngữ cảnh: Dùng để so sánh

Ví dụ:

She behaves more typically than before

Cô ấy hành xử điển hình hơn trước

3 most typically
Phiên âm: /moʊst ˈtɪpɪkli/ Loại từ: Trạng từ so sánh nhất Nghĩa: Điển hình nhất Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ lớn nhất

Ví dụ:

This style is most typically used

Kiểu này được dùng điển hình nhất

Danh sách câu ví dụ:

The standard chips are typically used for databases and other business software.

Các chip tiêu chuẩn thường được dùng cho cơ sở dữ liệu và các phần mềm kinh doanh khác.

Ôn tập Lưu sổ

Generating solar power has typically involved higher capital costs.

Việc tạo ra điện mặt trời thường đòi hỏi chi phí vốn cao hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The Bengal tiger is typically found in the forests of Central and Southern India.

Hổ Bengal thường được tìm thấy trong các khu rừng ở miền Trung và miền Nam Ấn Độ.

Ôn tập Lưu sổ

Pears are available year-round, but they are typically associated with autumn.

Lê có quanh năm, nhưng chúng thường được gắn với mùa thu.

Ôn tập Lưu sổ

It typically takes several years of losses before you see any profits.

Thông thường phải mất vài năm thua lỗ trước khi bạn thấy có lợi nhuận.

Ôn tập Lưu sổ

They showed typically American hospitality.

Họ thể hiện lòng hiếu khách kiểu Mỹ điển hình.

Ôn tập Lưu sổ

Mothers typically worry about their children.

Các bà mẹ thường lo lắng cho con cái.

Ôn tập Lưu sổ

It was typically male behaviour.

Đó là hành vi thường thấy ở nam giới.

Ôn tập Lưu sổ

He was typically modest about his achievements.

Anh ấy khiêm tốn về thành tích của mình như thường lệ.

Ôn tập Lưu sổ

He mounted a typically robust defence of his own role in the matter.

Ông ấy đưa ra một lời biện hộ mạnh mẽ đúng phong cách thường thấy cho vai trò của mình trong vụ việc.

Ôn tập Lưu sổ

Typically, the contracts were for five years.

Thông thường, các hợp đồng kéo dài năm năm.

Ôn tập Lưu sổ

Typically, she couldn't find her keys.

Đúng như thường lệ, cô ấy không tìm thấy chìa khóa.

Ôn tập Lưu sổ

It typically takes two days for the money to reach your account.

Thông thường mất hai ngày để tiền vào tài khoản của bạn.

Ôn tập Lưu sổ