| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
typically
|
Phiên âm: /ˈtɪpɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách điển hình | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả điều gì xảy ra như bình thường hoặc theo thói quen |
Ví dụ: He typically wakes up early
Anh ấy thường dậy sớm |
Anh ấy thường dậy sớm |
| 2 |
2
more typically
|
Phiên âm: /mɔːr ˈtɪpɪkli/ | Loại từ: Trạng từ so sánh hơn | Nghĩa: Điển hình hơn | Ngữ cảnh: Dùng để so sánh |
Ví dụ: She behaves more typically than before
Cô ấy hành xử điển hình hơn trước |
Cô ấy hành xử điển hình hơn trước |
| 3 |
3
most typically
|
Phiên âm: /moʊst ˈtɪpɪkli/ | Loại từ: Trạng từ so sánh nhất | Nghĩa: Điển hình nhất | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ lớn nhất |
Ví dụ: This style is most typically used
Kiểu này được dùng điển hình nhất |
Kiểu này được dùng điển hình nhất |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||