Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tutored là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tutored trong tiếng Anh

tutored /ˈtjuːtəd/
- Động từ (quá khứ / PII) : Đã dạy kèm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "tutored"

1 tutor
Phiên âm: /ˈtjuːtə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Gia sư, người hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người dạy kèm

Ví dụ:

He works as a math tutor

Anh ấy làm gia sư toán

2 tutor
Phiên âm: /ˈtjuːtə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Dạy kèm, hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng khi dạy riêng

Ví dụ:

She tutors students online

Cô ấy dạy kèm học sinh trực tuyến

3 tutoring
Phiên âm: /ˈtjuːtərɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc dạy kèm Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động dạy kèm

Ví dụ:

Tutoring helps improve grades

Dạy kèm giúp cải thiện điểm số

4 tutored
Phiên âm: /ˈtjuːtəd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã dạy kèm Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

He tutored me last year

Anh ấy đã dạy kèm tôi năm ngoái

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!