tutor: Gia sư; hướng dẫn
Tutor là danh từ chỉ người dạy kèm; động từ nghĩa là dạy hoặc hướng dẫn cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
tutor
|
Phiên âm: /ˈtjuːtə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Gia sư, người hướng dẫn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người dạy kèm |
Ví dụ: He works as a math tutor
Anh ấy làm gia sư toán |
Anh ấy làm gia sư toán |
| 2 |
2
tutor
|
Phiên âm: /ˈtjuːtə(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Dạy kèm, hướng dẫn | Ngữ cảnh: Dùng khi dạy riêng |
Ví dụ: She tutors students online
Cô ấy dạy kèm học sinh trực tuyến |
Cô ấy dạy kèm học sinh trực tuyến |
| 3 |
3
tutoring
|
Phiên âm: /ˈtjuːtərɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Việc dạy kèm | Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động dạy kèm |
Ví dụ: Tutoring helps improve grades
Dạy kèm giúp cải thiện điểm số |
Dạy kèm giúp cải thiện điểm số |
| 4 |
4
tutored
|
Phiên âm: /ˈtjuːtəd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã dạy kèm | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: He tutored me last year
Anh ấy đã dạy kèm tôi năm ngoái |
Anh ấy đã dạy kèm tôi năm ngoái |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||