| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
tube
|
Phiên âm: /tjuːb/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ống, tuýp | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về vật hình ống |
Ví dụ: She squeezed the toothpaste tube
Cô ấy bóp tuýp kem đánh răng |
Cô ấy bóp tuýp kem đánh răng |
| 2 |
2
tubes
|
Phiên âm: /tjuːbz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các ống, tuýp | Ngữ cảnh: Nhiều vật hình ống |
Ví dụ: The lab uses test tubes
Phòng thí nghiệm sử dụng các ống nghiệm |
Phòng thí nghiệm sử dụng các ống nghiệm |
| 3 |
3
tubing
|
Phiên âm: /ˈtjuːbɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hệ thống ống, việc lắp ống | Ngữ cảnh: Dùng trong xây dựng hoặc thí nghiệm |
Ví dụ: The tubing system needs repair
Hệ thống ống cần sửa chữa |
Hệ thống ống cần sửa chữa |
| 4 |
4
Tube
|
Phiên âm: /tjuːb/ | Loại từ: Danh từ (UK) | Nghĩa: Tàu điện ngầm London | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hệ thống metro London |
Ví dụ: We took the Tube to Oxford Circus
Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến Oxford Circus |
Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến Oxford Circus |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||