Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

trunked là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ trunked trong tiếng Anh

trunked /trʌŋkt/
- Tính từ : Có thân; dạng thân

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "trunked"

1 trunk
Phiên âm: /trʌŋk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thân cây; thân mình Ngữ cảnh: Dùng sinh học/tự nhiên

Ví dụ:

The tree trunk is thick

Thân cây rất to

2 trunk
Phiên âm: /trʌŋk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cốp xe; rương Ngữ cảnh: Dùng đời sống

Ví dụ:

Put the bags in the trunk

Đặt túi vào cốp xe

3 trunked
Phiên âm: /trʌŋkt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thân; dạng thân Ngữ cảnh: Dùng kỹ thuật (hiếm)

Ví dụ:

Trunked cables connect rooms

Cáp dạng trunk nối các phòng

4 trunkline
Phiên âm: /ˈtrʌŋklaɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đường trục Ngữ cảnh: Dùng viễn thông/giao thông

Ví dụ:

The trunkline was upgraded

Đường trục được nâng cấp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!