| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
triumph
|
Phiên âm: /ˈtraɪʌmf/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chiến thắng lớn; khải hoàn | Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao/cuộc sống |
Ví dụ: Their victory was a triumph
Chiến thắng của họ là một khải hoàn |
Chiến thắng của họ là một khải hoàn |
| 2 |
2
triumph
|
Phiên âm: /ˈtraɪʌmf/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giành chiến thắng | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: Justice triumphed
Công lý đã chiến thắng |
Công lý đã chiến thắng |
| 3 |
3
triumphant
|
Phiên âm: /traɪˈʌmfənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khải hoàn; hân hoan | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm xúc |
Ví dụ: A triumphant smile appeared
Nụ cười chiến thắng xuất hiện |
Nụ cười chiến thắng xuất hiện |
| 4 |
4
triumphantly
|
Phiên âm: /traɪˈʌmfəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách khải hoàn | Ngữ cảnh: Dùng văn viết |
Ví dụ: She returned triumphantly
Cô ấy trở về trong khải hoàn |
Cô ấy trở về trong khải hoàn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||