Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

triumph là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ triumph trong tiếng Anh

triumph /ˈtraɪʌmf/
- adverb : chiến thắng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

triumph: Chiến thắng; thành tựu

Triumph là danh từ chỉ sự chiến thắng vang dội; là động từ nghĩa là chiến thắng.

  • His victory was a personal triumph. (Chiến thắng của anh ấy là một thành tựu cá nhân.)
  • The team triumphed over their rivals. (Đội đã chiến thắng đối thủ.)
  • The discovery marked a triumph in science. (Phát hiện này đánh dấu một thành tựu trong khoa học.)

Bảng biến thể từ "triumph"

1 triumph
Phiên âm: /ˈtraɪʌmf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chiến thắng lớn; khải hoàn Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao/cuộc sống

Ví dụ:

Their victory was a triumph

Chiến thắng của họ là một khải hoàn

2 triumph
Phiên âm: /ˈtraɪʌmf/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giành chiến thắng Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

Justice triumphed

Công lý đã chiến thắng

3 triumphant
Phiên âm: /traɪˈʌmfənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khải hoàn; hân hoan Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm xúc

Ví dụ:

A triumphant smile appeared

Nụ cười chiến thắng xuất hiện

4 triumphantly
Phiên âm: /traɪˈʌmfəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách khải hoàn Ngữ cảnh: Dùng văn viết

Ví dụ:

She returned triumphantly

Cô ấy trở về trong khải hoàn

Danh sách câu ví dụ:

one of the greatest triumphs of modern science

một trong những thành tựu vĩ đại nhất của khoa học hiện đại

Ôn tập Lưu sổ

It was a personal triumph over her old rival.

Đó là một chiến thắng cá nhân trước đối thủ cũ của cô.

Ôn tập Lưu sổ

a shout of triumph

tiếng reo hò của chiến thắng

Ôn tập Lưu sổ

The winning team returned home in triumph.

Đội chiến thắng trở về nhà trong niềm hân hoan.

Ôn tập Lưu sổ

‘I’ve done it,’ she thought with a sweet sense of triumph.

"Tôi đã làm được", cô nghĩ với cảm giác chiến thắng ngọt ngào.

Ôn tập Lưu sổ

This was her moment of triumph.

Đây là thời khắc chiến thắng của cô.

Ôn tập Lưu sổ

Her arrest was a triumph of international cooperation.

Vụ bắt giữ bà là một thành công của sự hợp tác quốc tế.

Ôn tập Lưu sổ

Hollywood's favourite actor was modest about his latest triumph.

Nam diễn viên được yêu thích nhất của Hollywood tỏ ra khiêm tốn về chiến tích mới nhất của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The team enjoyed a memorable triumph last night.

Đội đã có một chiến thắng đáng nhớ vào đêm qua.

Ôn tập Lưu sổ

their recent triumph against Brazil

chiến thắng gần đây của họ trước Brazil

Ôn tập Lưu sổ

The union scored a triumph in negotiating a minimum wage within the industry.

Công đoàn đã thành công trong việc thương lượng mức lương tối thiểu trong ngành.

Ôn tập Lưu sổ

They hailed the signing of the agreement as a major diplomatic triumph.

Họ ca ngợi việc ký kết hiệp định là một thành công lớn về mặt ngoại giao.

Ôn tập Lưu sổ

the triumph of the human spirit

chiến thắng của tinh thần con người

Ôn tập Lưu sổ

triumph against seemingly insuperable odds

chiến thắng trước những tỷ lệ cược dường như không thể giải quyết được

Ôn tập Lưu sổ

Hollywood's favourite actor was modest about his latest triumph.

Nam diễn viên được yêu thích nhất của Hollywood tỏ ra khiêm tốn về chiến tích mới nhất của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The team enjoyed a memorable triumph last night.

Toàn đội đã có một chiến thắng đáng nhớ vào đêm qua.

Ôn tập Lưu sổ

their recent triumph against Brazil

chiến thắng gần đây của họ trước Brazil

Ôn tập Lưu sổ