| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
trim
|
Phiên âm: /trɪm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cắt tỉa; chỉnh gọn | Ngữ cảnh: Dùng trong làm đẹp/xây dựng |
Ví dụ: He trimmed the hedge
Anh ấy cắt tỉa hàng rào |
Anh ấy cắt tỉa hàng rào |
| 2 |
2
trim
|
Phiên âm: /trɪm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phần viền; đồ trang trí | Ngữ cảnh: Dùng trong may mặc/nội thất |
Ví dụ: Gold trim decorated the dress
Viền vàng trang trí chiếc váy |
Viền vàng trang trí chiếc váy |
| 3 |
3
trimmed
|
Phiên âm: /trɪmd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gọn gàng; đã được cắt | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: A neatly trimmed lawn
Bãi cỏ được cắt gọn gàng |
Bãi cỏ được cắt gọn gàng |
| 4 |
4
trimming
|
Phiên âm: /ˈtrɪmɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phần cắt bỏ; đồ trang trí | Ngữ cảnh: Dùng trong thủ công |
Ví dụ: Curtain trimmings were added
Phụ kiện trang trí rèm được thêm vào |
Phụ kiện trang trí rèm được thêm vào |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||